dừng bước
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Ngừng lại việc di chuyển, không bước tiếp: "dừng bước" chỉ hành động dừng lại, không tiếp tục đi về phía trước.
- Ngừng tiến triển, không đi xa hơn: "dừng bước" còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc chấm dứt một quá trình, sự nghiệp, hoặc kế hoạch nào đó.
Ví dụ sử dụng
Ngừng di chuyển:
- Anh ấy dừng bước trước cửa nhà, suy nghĩ một lúc rồi mới vào. (Anh ấy ngừng lại trước cửa nhà, suy nghĩ rồi mới bước vào.)
- Đoàn người dừng bước để nghỉ ngơi sau chặng đường dài. (Đoàn người ngừng lại để nghỉ ngơi sau chặng đường dài.)
Ngừng tiến triển:
- Sự nghiệp của ông ấy dừng bước ở vị trí phó giám đốc. (Sự nghiệp của ông ấy không tiến xa hơn vị trí phó giám đốc.)
- Dự án đã phải dừng bước vì thiếu vốn. (Dự án đã phải chấm dứt vì không có đủ vốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dừng bước trước thử thách": không vượt qua được khó khăn, chịu thua.
- Dù có tài năng, anh ta vẫn dừng bước trước thử thách lớn. (Anh ta không vượt qua được thử thách lớn dù có tài năng.)
"dừng bước trên con đường": ngừng lại trên một hành trình hoặc sự nghiệp.
- Cô ấy đã dừng bước trên con đường học vấn để đi làm. (Cô ấy ngừng học để đi làm.)
Biến thể và từ gần giống
Ngừng bước: đồng nghĩa với "dừng bước", chỉ việc ngừng di chuyển hoặc tiến triển.
- Chúng tôi ngừng bước ở bờ sông vì trời tối. (Chúng tôi dừng lại ở bờ sông vì trời tối.)
Bước chân (danh từ): hành động bước đi, cũng là thành tố trong "dừng bước".
- Bước chân của anh ấy nặng nề vì mệt. (Bước chân anh ấy nặng nề vì mệt.)
Từ đồng nghĩa
- Dừng lại: ngừng di chuyển hoặc hoạt động.
- Đứng lại: ngừng bước, không đi nữa.
- Chấm dứt: kết thúc, không tiếp tục (thường dùng trong nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Dừng bước giữa đường: ngừng lại khi chưa hoàn thành công việc, thường mang ý tiêu cực.
- Anh ấy dừng bước giữa đường, bỏ dở mọi kế hoạch. (Anh ấy ngừng lại giữa chừng, không hoàn thành gì cả.)